/
/
/
Sáp Candelilla (Candelilla Wax) – Nguyên liệu mỹ phẩm

Sáp Candelilla (Candelilla Wax) – Nguyên liệu mỹ phẩm

Sáp Candelilla (Candelilla Wax) - Nguyên liệu mỹ phẩm

CHIA SẺ

MẠNG XÃ HỘI CỦA CHÚNG TÔI

Sáp Candelilla là một loại sáp tự nhiên có nguồn gốc từ lá của cây bụi Candelilla (Euphorbia cerifera) ở miền bắc Mexico và phía tây nam Hoa Kỳ. Với màu vàng tinh khiết và tính chất độ cứng cao, sáp Candelilla được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm.

Euphorbia cerifera (candelilla) wax

Có màu vàng, dạng vảy mỏng và có độ cứng cao. Nhiệt độ nóng chảy của sáp là khoảng 68-72 độ C.

Sáp Candelilla được sử dụng như một thành phần quan trọng trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

  • Tạo độ cứng và độ bóng tự nhiên cho các sản phẩm trang điểm.

Có khả năng chống thấm.

Sáp Candelilla được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân như các sản phẩm make up son môi, maccara…

Từ 1-30% tùy sản phẩm.

Mỗi ngày, nhu cầu làm đẹp và chăm sóc cá nhân dần càng được chú trọng hơn. Trong đó, những nguyên liệu mỹ phẩm mới đang dần được quan tâm và sáng tạo không ngừng, chẳng hạn như sáp Candelilla. Vậy, sáp Candelilla là gì? Loại nguyên liệu mỹ phẩm này mang lại công dụng gì trong làm đẹp? Hãy cùng TKCOSMETIC tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Sáp Candelilla là gì?

Sáp Candelilla là một loại sáp tự nhiên được chiết xuất từ lá của cây Candelilla (Euphorbia cerifera) và có nguồn gốc chủ yếu ở miền bắc Mexico và phía tây nam Hoa Kỳ. Sáp Candelilla được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để tạo độ cứng, độ bóng và tính chất chống thấm cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Đây là một trong những nguồn nguyên liệu tự nhiên đáng giá và sáng tạo trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Cây Candelilla - Nguồn gốc của sáp Candelilla

Cây Candelilla – Nguồn gốc của sáp Candelilla

Tính chất của sáp Candelilla

Để hiểu rõ tính chất của sáp Candelilla là gì, bạn cần biết về nguồn gốc, thành phần và những tính chất của nó.

Nguồn gốc

Như đã trình bày ở trên, nguồn gốc của sáp Candelilla là từ cây Candelilla ở miền bắc Mexico và phía tây nam Hoa Kỳ. Sáp Candelilla được điều chế từ lá của cây, sau đó đưa vào quá trình xử lý để tách sáp ra khỏi phần còn lại của lá. Quá trình này thường bao gồm làm sạch, sấy khô và xử lý bằng hơi nước hoặc dung môi để tách sáp từ nhựa của lá cây.

Từ quy trình trên, sáp Candelilla được sản xuất và cung cấp dưới dạng hạt hoặc sáp dạng vảy mỏng, sẵn sàng để được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và nhiều lĩnh vực khác.

Thành phần

Sáp Candelilla chứa nhiều thành phần hữu cơ, trong đó có các este béo, diester của acid hydroxycinnamic, methoxylated và acid béo. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ cứng, độ bóng và tính chất chống thấm cho sáp Candelilla, làm cho nó trở thành một nguồn nguyên liệu đáng giá trong ngành mỹ phẩm và các lĩnh vực ứng dụng khác.

Đặc tính hóa học và vật lý

Sáp Candelilla có độ cứng cao, giúp tạo độ bền và độ cứng cho các sản phẩm mỹ phẩm. Sáp Candelilla còn mang đến độ bóng tự nhiên và mịn màng cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp làm nổi bật đường viền môi, làm cho mascara không lem và tăng tính hấp dẫn của các sản phẩm trang điểm.

Sáp Candelilla có khả năng chống thấm nước và dầu. Nhiệt độ nóng chảy của sáp Candelilla là khoảng 68-72 độ C, giúp dễ dàng sử dụng và hòa tan vào các công thức sản phẩm.

Sáp Candelilla không tan được trong nước, nhưng có thể hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và isopropanol. Điều này làm cho sáp Candelilla phù hợp với các công thức mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân cần sự ổn định và không pha loãng khi tiếp xúc với nước.

Sáp Candelilla thành phầm có dạng dạng hoặc vảy

Sáp Candelilla thành phầm có dạng dạng hoặc vảy

Tìm hiểu thêm một số loại dầu nền và sáp khác trong mỹ phẩm tại đây!

Ứng dụng của sáp Candelilla trong mỹ phẩm

Sáp Candelilla là một thành phần tự nhiên đa dạng và hữu ích trong ngành mỹ phẩm, giúp tạo nên những sản phẩm chất lượng cao với độ bền và tính chất độc đáo. Chẳng hạn như:

  • Son môi: Sáp Candelilla là một thành phần quan trọng trong sản xuất son môi. Nó giúp tạo độ cứng và độ bóng tự nhiên cho son, làm cho son bền màu hơn và giữ màu sắc lâu trôi trên môi.
  • Mascara: Sáp Candelilla được sử dụng trong mascara để làm tăng tính chất bền màu và không lem. Nó giúp mascara bám lâu hơn trên lông mi mà không bị phai màu trong quá trình sử dụng.
  • Kem dưỡng da: Sáp Candelilla cũng có thể được dùng trong kem dưỡng da để tăng độ cứng và cải thiện tính chất chống thấm của sản phẩm, giúp bảo vệ da khỏi mất nước và tác động của môi trường bên ngoài.
  • Bút kẻ mắt: Trong các sản phẩm bút kẻ mắt, sáp Candelilla giúp tạo độ bám và độ cứng cho màu kẻ mắt, làm cho việc tạo đường kẻ mắt sắc nét và lâu bền hơn.
  • Kem nền và phấn phủ: Sáp Candelilla cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm kem nền và phấn phủ để tăng tính chất bền màu và độ cứng, giúp giữ cho lớp trang điểm duy trì hoàn hảo suốt cả ngày.
  • Sản phẩm chăm sóc tóc: Trong các sản phẩm chăm sóc tóc như sáp vuốt tóc và sáp nối mi, sáp Candelilla giúp tạo độ bóng và giữ cho kiểu tóc duy trì lâu hơn.

Sáp Candelilla có thể được sử dụng làm son dưỡng môi

Sáp Candelilla có thể được sử dụng làm son dưỡng môi

Tìm hiểu thêm: Sáp nhũ hóa mềm mượt SE Glyceryl Stearate

Một số ứng dụng khác của sáp Candelilla

Nhờ vào những tính chất độc đáo như độ bóng tự nhiên, độ cứng cao và tính chất chống thấm, sáp Candelilla có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác như:

  • Ngành thực phẩm: Chất phụ gia chống đông trong các loại kẹo cao su, kẹo hạt và nước sốt để tạo độ cứng và giúp các sản phẩm giữ được hình dạng.
  • Chế biến nông sản: Chất tạo lớp bảo vệ trên các sản phẩm nông sản như trái cây và rau quả. Lớp bảo vệ này giúp giữ độ ẩm và giảm tỷ lệ hư hỏng của các sản phẩm.
  • Chất tạo sáp đánh bóng: Thành phần phổ biến trong sản xuất sáp đánh bóng ô tô, giày dép và nội thất.
  • Sản xuất nến
  • Chất tạo đặc và liên kết trong công nghiệp: Sử dụng trong các công thức công nghiệp khác nhau như sơn, mực in và keo dán.

Tìm hiểu thêm: Dầu cám gạo (Rice Bran Carrier Oil) – Dầu nền mỹ phẩm

Địa chỉ mua sáp Candelilla chất lượng

TKCOSMETIC là một trong những đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp các nguyên liệu mỹ phẩm và hóa chất làm đẹp với uy tín và kinh nghiệm lâu năm trên thị trường. Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất để giúp bạn thành công trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Với sứ mệnh cung cấp các nguyên liệu mỹ phẩm tốt nhất, sáp Candelilla của chúng tôi được lựa chọn kỹ lưỡng từ nguồn gốc đáng tin cậy. Chúng tôi đảm bảo chỉ sử dụng những sản phẩm chất lượng, tự nhiên và an toàn cho da, đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất trong ngành mỹ phẩm.

Trên đây là những thông tin về sáp Candelilla mà chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn đọc. Hãy đến với TKCOSMETIC và mua nguyên liệu mỹ phẩm tại đây để trải nghiệm sự chuyên nghiệp, uy tín và chất lượng vượt trội.

Citric Acid là gì? Có ở đâu? Có tác dụng gì trong mỹ phẩm?

Citric Acid (hay còn gọi là Axit Citric) là một loại axit hữu cơ yếu, có vị chua và được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây. Citric Acid có công thức hóa học là C6H8O7, đóng vai trò làm mềm và tẩy tế bào chết trên da, giúp cân bằng độ pH của da và ngăn ngừa lão hóa.

Glutathione là gì? Tác dụng của glutathione trong dưỡng da

Glutathione (GSH) là một chất tự nhiên có vai trò quan trọng trong cơ thể của con người và nhiều sinh vật khác. Đây là một phân tử chứa ba amino acid: cysteine, glutamic và glycine, hình thành một tripeptit.

Titanium dioxide TiO2 là chất gì trong mỹ phẩm

Titanium dioxide là một chất phức hợp hóa học vô cơ có công thức hóa học là TiO2. TiO2 là loại oxit của titanium, có hai dạng tinh thể chính là dạng rutil và dạng anatase. Dạng rutil là dạng ổn định và phổ biến nhất trong ứng dụng công nghiệp và mỹ phẩm.

Parsol Max - Nguyên liệu mỹ phẩm chống nắng

Parsol Max là một chất chống nắng hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Hoạt chất EGDS (Ethylene Glycol Distearate)

Ethylene Glycol Distearate (EGDS) là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. EGDS được sử dụng như một chất nhũ hóa để tạo vân nhũ cho mỹ phẩm trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, hoặc lotion.